Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cuộc thi" (1)
cuộc thi
Tiếng Anh
Danh từcompetition, contest
Cô thường làm giám khảo các cuộc thi.
She often serves as a judge for competitions.
Từ liên quan "cuộc thi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cuộc thi" (5)
Anh ấy tham gia cuộc thi ma-ra-thon.
He participates in a marathon.
Anh ấy đã thắng cuộc thi.
He won the contest.
Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là cuối tháng này.
The registration deadline for the competition is the end of this month.
Cô thường làm giám khảo các cuộc thi.
She often serves as a judge for competitions.
Cô ấy đã lọt vào vòng chung kết của cuộc thi.
She made it to the final round of the competition.
